Главная
Приложения
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр поддержки
Обратная связь
Получить Pro
Войти
đồng thời — перевод на английский и примеры | Mate
Главная
Приложения
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр поддержки
Обратная связь
Получить Pro
Войти
đồng thời — перевод на английский
Перевод «đồng thời» на английский: «at the same time».
вьетнамский
английский
đồng thời
9
Перевести
at the same time
Нужно перевести всю веб-страницу?
Попробуйте переводчик сайтов →
adverb
at the same time
đồng thời
at the same moment
cùng lúc
simultaneously
cùng một lúc
at this time
lúc này
Значения «đồng thời»
adverb
Means 'simultaneously' or 'at the same time'; also used to mean 'meanwhile' or 'furthermore' when connecting ideas or actions.
Anh ấy đồng thời làm việc và học tập.
Примеры использования
Anh ấy
đồng thời
làm việc và học tập.
Đồng thời
, chúng ta cũng cần chú ý đến chất lượng.
Онлайн вьетнамский-английский переводчик →