主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
获取 Pro
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
获取 Pro
登录
cộng tác viên用英语怎么说
“cộng tác viên”用英语说是“contributor”。
越南语
英语
cộng tác viên
13
翻译
contributor
需要翻译整个网页?
试试网页翻译器 →
noun
contributor
cộng tác viên
editor
biên tập viên
journalist
phóng viên
colleague
cộng sự
“cộng tác viên”的定义
noun
A person who works with others on a project, publication, or organization; can refer to a freelancer, staff member, or guest writer.
Anh ấy là một cộng tác viên của tạp chí.
例句
Anh ấy là một
cộng tác viên
của tạp chí.
Chúng tôi đang tìm kiếm các
cộng tác viên
tự do cho dự án này.
从越南语到英语的在线翻译器 →