Mate logo
Главная
Приложения
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
БлогЦентр поддержкиОбратная связьВойти
Приложения

iPhone + iPad

Центр поддержки, список обновлений, Скачать

Mac + Safari

Центр поддержки, список обновлений, Скачать

Google Chrome

Центр поддержки, Скачать

Mozilla Firefox

Центр поддержки, Скачать

Opera

Центр поддержки, Скачать

Microsoft Edge

Центр поддержки, Скачать
Поддержка
СкачатьЦентр поддержкиДоступные языкиВозврат денегСбросить парольВосстановить лицензионный ключПолитика конфиденциальности
ОБРАТНАЯ СВЯЗЬ
Обратная связьTwitterБлог
Язык
бесплатные сервисы
Переводчик сайтовОнлайн-переводчикСпряжение глаголовПосмотреть Der Die DasПримеры использованияWordsDefinitionIdioms
Mate logo
Главная
Приложения
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
БлогЦентр поддержкиОбратная связьВойти
Приложения

iPhone + iPad

Центр поддержки, список обновлений, Скачать

Mac + Safari

Центр поддержки, список обновлений, Скачать

Google Chrome

Центр поддержки, Скачать

Mozilla Firefox

Центр поддержки, Скачать

Opera

Центр поддержки, Скачать

Microsoft Edge

Центр поддержки, Скачать
Поддержка
СкачатьЦентр поддержкиДоступные языкиВозврат денегСбросить парольВосстановить лицензионный ключПолитика конфиденциальности
ОБРАТНАЯ СВЯЗЬ
Обратная связьTwitterБлог
Язык
бесплатные сервисы
Переводчик сайтовОнлайн-переводчикСпряжение глаголовПосмотреть Der Die DasПримеры использованияWordsDefinitionIdioms

Примеры предложений на вьетнамский со словом "phẩm"

Узнайте, как использовать phẩm в предложении на вьетнамский. Более 59 тщательно отобранных примеров с переводами. Работает на Mate.

Tất cả mọi người sinh ra đều được tự do và bình đẳng về nhân phẩm và quyền lợi. Mọi con người đều được tạo hóa ban cho lý trí và lương tâm và cần phải đối xử với nhau trong tình anh em.
Перевести с вьетнамский на английский

Mọi người sinh ra tự do và bình đẳng về nhân phẩm và quyền lợi. Họ có lý trí và lương tâm, và phải cư xử với nhau trên tinh thần anh em.
Перевести с вьетнамский на английский

Tôi muốn biếu cô ấy một tặng phẩm nhân dịp sinh nhật cô.
Перевести с вьетнамский на английский

Tôi muốn biếu anh ấy một tặng phẩm nhân dịp sinh nhật anh ấy.
Перевести с вьетнамский на английский

Tôi không thể nhận tặng phẩm này được.
Перевести с вьетнамский на английский

Tôi nghe nói sản phẩm này nổi tiếng trong giới sành cà phê.
Перевести с вьетнамский на английский

Sự thật khoa học là sản phẩm của trí tuệ con người.
Перевести с вьетнамский на английский

Tôi sẽ gửi cho anh tiểu phẩm tôi vừa viết xong.
Перевести с вьетнамский на английский

Con chó thích loại thực phẩm này.
Перевести с вьетнамский на английский

Tom giới thiệu sản phẩm mới nhất của công ty trước công chúng.
Перевести с вьетнамский на английский

Nhật Bản là đầu mối nhập khẩu lớn nhất của sản phẩm nông nghiệp của Hoa Kỳ.
Перевести с вьетнамский на английский

Tom chỉ ăn thực phẩm hữu cơ.
Перевести с вьетнамский на английский

Tôi không thể chấp nhận tặng phẩm này.
Перевести с вьетнамский на английский

Vậy là ta có 3 tác phẩm khác nhau.
Перевести с вьетнамский на английский

Có thể 3 tác phẩm này đều nói về một hòn đảo.
Перевести с вьетнамский на английский

Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.
Перевести с вьетнамский на английский

Thực phẩm nhanh hư trong thời tiết nóng.
Перевести с вьетнамский на английский

Thực phẩm nhanh hỏng trong thời tiết nóng.
Перевести с вьетнамский на английский

Thực phẩm nhanh hư khi trời nóng.
Перевести с вьетнамский на английский

Thực phẩm nhanh ôi thiu trong thời tiết nóng.
Перевести с вьетнамский на английский

Trong chuyến đi nghỉ, tôi đọc toàn bộ các tác phẩm của Milton.
Перевести с вьетнамский на английский

Cô bé mặt đầy vẻ ngây ngô này mới được 5 tuổi, ai mà biết cô bé lại là tác giả của tác phẩm đoạt giải này.
Перевести с вьетнамский на английский

Hãy chú ý tác phẩm mới nhất sẽ được anh ấy công bố vào tháng sau.
Перевести с вьетнамский на английский

Cuốn sách này là một trong những sách hay nhất trong toàn bộ tác phẩm của ông.
Перевести с вьетнамский на английский

Những bộ óc vĩ đại thảo luận về ý tưởng, đầu óc trung bình bàn luận về sự kiện, còn tâm trí nhỏ nhen bình phẩm về mọi người.
Перевести с вьетнамский на английский

Việc là bạn của tất cả mọi người không phải một phẩm chất tốt đẹp. Điều đó có nghĩa là bạn đang đánh mất bản thân mình để có thể hòa hợp với người khác.
Перевести с вьетнамский на английский

Tác phẩm của ông ấy có thể được tóm lại trong ba từ.
Перевести с вьетнамский на английский

Tôi bị viêm da do mỹ phẩm.
Перевести с вьетнамский на английский

Những tác phẩm đó cũng đáng được coi là kiệt tác đỉnh cao của văn học về tự nhiên.
Перевести с вьетнамский на английский

Những tác phẩm đó cũng xứng đáng được coi là kiệt tác đỉnh cao của văn học về đề tài tự nhiên.
Перевести с вьетнамский на английский

Bạn đã từng bị ngộ độc thực phẩm bao giờ chưa?
Перевести с вьетнамский на английский

Tom cần một ít tiền để mua thực phẩm.
Перевести с вьетнамский на английский

Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.
Перевести с вьетнамский на английский

Thực phẩm nhanh bị ôi thiu trong thời tiết nóng.
Перевести с вьетнамский на английский

Tủ lạnh giúp bảo quản thực phẩm.

Bạn đã bao giờ đọc các tác phẩm của Milton chưa?

Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không?

Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.

Sản phẩm của Tom đã trở nên còn tệ hơn trước.

Tác phẩm của Tom đã trở nên còn tệ hơn lúc trước.

Ở một trang web gọi là kakaku.com, bạn có thể so sánh giá của mỗi sản phẩm điện máy được bày bán ở các cửa hàng khác nhau.

Ở một trang web gọi là kakaku.com, bạn có thể đối chiếu giá cả của mỗi sản phẩm điện máy được bày bán ở các cửa hàng khác nhau.

Ở một trang web gọi là kakaku.com, bạn có thể so sánh đối chiếu giá cả của mỗi sản phẩm điện máy được bày bán ở các cửa hàng khác nhau.

Ở một trang web gọi là kakaku.com, bạn có thể so sánh, đối chiếu giá cả của mỗi sản phẩm điện máy được bày bán ở các cửa hàng khác nhau.

Ở một trang web gọi là kakaku.com, bạn có thể so sánh và đối chiếu giá cả của mỗi sản phẩm điện máy được bày bán ở các cửa hàng khác nhau.

Ở một trang web gọi là kakaku.com, bạn có thể so sánh cũng như đối chiếu giá cả của mỗi sản phẩm điện máy được bày bán ở các cửa hàng khác nhau.

Minh sư là người có ước mơ bao trùm ước mơ của chúng ta, là người có trí tuệ, tâm thái, phẩm chất, nhân cách, năng lực hay cảnh giới cuộc sống khác biệt cách biệt mà chúng ta muốn hướng đến, đồng thời nhận lời bồi dưỡng và đồng hành cùng chúng ta.

Đối đãi nhân tài: Bồi dưỡng năng lực, vật chất, thể chất, nhân cách, phẩm chất, tâm thái, trí tuệ. Giúp họ hiện thực hoá ước mơ.

Nguồn cung cấp thực phẩm sẽ không kéo dài được qua mùa đông.

Cha tôi làm việc trong ngành kinh doanh thực phẩm.

Sản phẩm của chúng tôi là tốt nhất trong loại.

Siêu thị bán rất nhiều thực phẩm tốt.

Chúng ta phải tìm thị trường mới cho những sản phẩm này.

Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ?

Sản phẩm này được sản xuất ở Thái Lan.

Ngày càng có nhiều người dân Việt Nam tìm kiếm những sản phẩm thức ăn lành mạnh.

In Offset Chất Lượng Cao Tại IN ĐẠI NAM In offset là phương pháp in sử dụng bản kẽm để truyền mực lên tấm cao su (blanket), sau đó ép mực lên giấy. Cơ chế gián tiếp này giúp hình ảnh không bị lem, đảm bảo độ bền màu cao và mang lại hiệu quả thẩm mỹ vượt trội. Nhờ đó, công nghệ in offset được ứng dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm như tờ rơi, catalogue, brochure, bao bì, nhãn mác, sách báo… Văn phòng HCM: 62/20 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM Văn phòng Hà Nội: Số 5, Ngõ 86/2 Nguyễn Văn Giáp, Nam Từ Liêm, Hà Nội Điện thoại: 0909.725.123 Mr Linh Zalo: 0909.725.123 Email: [email protected] Website: https://indainam.com/in-offset/ https://sites.google.com/view/in-offset-dai-nam/trang-ch%E1%BB%A7 https://in-offset-dai-nam.blogspot.com/2025/09/in-offset-chat-luong-cao.html https://safechat.com/post/3408734361741031102 https://pad.lescommuns.org/s/zPvJQG4gn

Mỗi dịp cuối năm, không khí chuẩn bị Tết lại rộn ràng khắp nơi. Đây cũng là lúc doanh nghiệp tìm kiếm quà tặng vừa ý nghĩa vừa hữu ích cho khách hàng, đối tác và nhân viên. In lịch Tết 2026 là lựa chọn hàng đầu. Lịch vừa mang giá trị sử dụng lâu dài, vừa giúp truyền tải hình ảnh thương hiệu tinh tế. Khác với quà tặng “ngắn hạn” như giỏ quà hay bánh kẹo, lịch Tết dùng xuyên suốt cả năm. Đây là công cụ truyền thông bền vững và tiết kiệm chi phí. Mỗi tờ lịch có thể in logo, slogan, thông điệp hoặc hình ảnh sản phẩm. Cách này giúp thương hiệu ghi dấu trong tâm trí khách hàng. THÔNG TIN LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TỔNG HỢP ĐẠI NAM Văn phòng HCM: 62/20 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM Văn phòng Hà Nội: Số 5, Ngõ 86/2 Nguyễn Văn Giáp, Nam Từ Liêm, Hà Nội Điện thoại: 0909.725.123 Mr Linh Zalo: 0909.725.123 Email: [email protected] https://sites.google.com/view/in-lich-tet-dai-nam/trang-ch%E1%BB%A7 https://inlichtetdainam.blogspot.com/2025/09/in-lich-tet-2026.html https://safechat.com/post/3408767128476739395 https://pad.lescommuns.org/s/ogoRGPpBq https://github.com/nguyenuyenhongthao-droid/daotaoseolamdong/issues/2 https://www.linkedin.com/feed/update/urn:li:activity:7378001025657561089/ https://pixbender.com/feed/1078728 https://sn

Trẻ em dưới ba tuổi không nên được tiếp xúc với những sản phẩm này.

Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский
Перевести с вьетнамский на английский