Definition of "xách" in вьетнамский
Phonetics
sajk˧˥động từ hay động ngữ
cầm nhấc lên hay mang đi bằng một tay với cánh tay buông thẳng xuống.
- Xách làn đi chợ
- Xách va li
- Xách mấy xô nước
- Tay xách nách mang
cầm mà kéo lên.
- Xách tai
- Xách cao quần cho khỏi ướt
mang đi.
- Xách cần đi câu
- Xách em đi chơi