Главная
Приложения
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр поддержки
Обратная связь
Войти
Главная
Приложения
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр поддержки
Обратная связь
Войти
Определение слова «ruổi» на вьетнамский
Phonetics
zuəj˧˩˧
động từ hay động ngữ
đi nhanh, chạy nhanh trên đường dài.
Ruổi ngựa đuổi theo
Những chiếc xe đạp ruổi thật mau trong đêm vắng