Главная
Приложения
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр поддержки
Обратная связь
Войти
Главная
Приложения
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр поддержки
Обратная связь
Войти
Определение слова «rưỡi» на вьетнамский
Phonetics
zɨəj˧ˀ˥
danh từ hay danh ngữ
một nửa của đơn vị.
Một nghìn rưỡi
Làm trong một tuần rưỡi
Giá điện tăng gần gấp rưỡi