Главная
Приложения
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр поддержки
Обратная связь
Войти
Главная
Приложения
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр поддержки
Обратная связь
Войти
Определение слова «quang» на вьетнамский
Phonetics
kwaːŋ˧
danh từ hay danh ngữ
đồ dùng tết bằng những sợi dây bền để đặt vật gánh đi hoặc treo lên.
Quang mây bền hơn quang nứa