Главная
Приложения
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр поддержки
Обратная связь
Войти
Главная
Приложения
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр поддержки
Обратная связь
Войти
Определение слова «nọ» на вьетнамский
Phonetics
nɔː˧ˀ˨ʔˀ
đại từ hay tổ hợp đại từ
từ dùng để chỉ cái không xác định cụ thể ở cách xa hay ở trong quá khứ.
Hôm nọ
Ở một làng nọ
Kẻ này, người nọ
Chuyện nọ xọ chuyện kia