Главная
Приложения
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр поддержки
Обратная связь
Войти
Главная
Приложения
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр поддержки
Обратная связь
Войти
Определение слова «hoen» на вьетнамский
Phonetics
hwɛːn˧
tính từ hay tính ngữ
bẩn từng chỗ do bị chất gì đó thấm vào và loang ra.
Dầu mỡ làm hoen quần áo
Mực hoen đầy cặp sách
Gỉ sắt hoen ra tay