Главная
Приложения
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр поддержки
Обратная связь
Войти
Главная
Приложения
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр поддержки
Обратная связь
Войти
Определение слова «giết» на вьетнамский
Phonetics
ziət˧˥
động từ hay động ngữ
làm cho bị chết, một cách có chủ ý.
Giết giặc
Can tội giết người
làm cho chết để lấy thịt ăn.
Giết lợn ăn mừng