Главная
Приложения
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр поддержки
Обратная связь
Главная
Приложения
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр поддержки
Обратная связь
вьетнамский word definitions by Mate
Start with these вьетнамский words and phrases:
nghiệm
ngoác
quày
khuyển
bịt
kiêng
giũa
trèm
song
cáng
nhấc
nguồn
nể
người
búng
ca nông
va
sái
mẹo
lần
cỏ
vẽ
đụn
mít
chuồng
lưỡi
trương
bến
dọng
lẹ
són
thuôn
màn
nầy
thái
cạch
cạ
bẹt
ban công
gai
tượng
gỏi
lửng
khà
thọ
què
chổi
bụi
tu
quạnh
đìa
cố
táo
mắt
trặc
nhím
khinh
quặp
lẫy
cốm