Главная
Приложения
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр поддержки
Обратная связь
Главная
Приложения
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр поддержки
Обратная связь
Definition of "sạp" in вьетнамский
Phonetics
saːp˧ˀ˨ʔ
danh từ hay danh ngữ
sàn trong khoang thuyền.
Đầy một sạp cá
sàn ghép bằng tre, nứa, gỗ để nằm hay để bày hàng hoá.
Sạp hàng
Sạp vải