Mate logo
Home
Apps
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
BlogHilfe-CenterKontaktAnmelden
Apps

iPhone + iPad

Hilfe-Center, Versionshinweise, Download

Mac + Safari

Hilfe-Center, Versionshinweise, Download

Google Chrome

Hilfe-Center, Download

Mozilla Firefox

Hilfe-Center, Download

Opera

Hilfe-Center, Download

Microsoft Edge

Hilfe-Center, Download
Kundendienst
DownloadHilfe-CenterUnterstützte SprachenEine Rückerstattung beantragenPasswort zurücksetzenLizenzschlüssel wiederherstellenDatenschutzrichtlinie
AUF DEM LAUFENDEN BLEIBEN
KontaktTwitterBlog
SPRACHE
Kostenlose Dienste
Website-ÜbersetzerOnline-ÜbersetzerVerb-KonjugatorDer Die Das nachschlagenAnwendungsbeispieleWordsDefinitionIdioms
Mate logo
Home
Apps
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
BlogHilfe-CenterKontaktAnmelden
Apps

iPhone + iPad

Hilfe-Center, Versionshinweise, Download

Mac + Safari

Hilfe-Center, Versionshinweise, Download

Google Chrome

Hilfe-Center, Download

Mozilla Firefox

Hilfe-Center, Download

Opera

Hilfe-Center, Download

Microsoft Edge

Hilfe-Center, Download
Kundendienst
DownloadHilfe-CenterUnterstützte SprachenEine Rückerstattung beantragenPasswort zurücksetzenLizenzschlüssel wiederherstellenDatenschutzrichtlinie
AUF DEM LAUFENDEN BLEIBEN
KontaktTwitterBlog
SPRACHE
Kostenlose Dienste
Website-ÜbersetzerOnline-ÜbersetzerVerb-KonjugatorDer Die Das nachschlagenAnwendungsbeispieleWordsDefinitionIdioms

Vietnamesisch Beispielsätze mit "phủ"

Lernen Sie, wie man phủ in einem Vietnamesisch Satz verwendet. Über 47 handverlesene Beispielsätze mit Übersetzungen. Kostenlos und mobilfreundlich.

Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Chính phủ được đa số phiếu trong kỳ bỏ phiếu vừa qua.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Anh ta phủ nhận không biết gì cả về những kế hoạch của họ.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Mặt đất bị tuyết bao phủ.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Bạn hãy phủ chút đất lên những hạt giống.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Chính phủ Trung Quốc kiểm soát Internet để ngăn cản người ta biết sự thật về vụ thảm sát tại quảng trường Thiên An Môn.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Chúng ta chỉ có thể hy vọng rằng chính phủ quyết định rút quân.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Núi Phú Sỹ phủ đầy tuyết.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Mặt đất đã phủ đầy tuyết.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Thành phố phủ đầy tuyết.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Chính phủ bác bỏ yêu sách của giặc.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Bà ta là thủ tướng chính phủ của Phần Lan
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Cái thang phủ đầy bụi và gỉ sét
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Tại sao chính phủ Mỹ cho phép mọi người sở hữu súng?
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Tôi làm việc cho chính phủ.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Chính phủ đã quyết định áp đặt thuế đặc biệt đối với những thu nhấp rất cao.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Mục tiêu của các nhà cải cách là cải thiện chính phủ.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Chính phủ không đầu tư nhiều vào giáo dục.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Cô ấy phủ nhận việc đã gặp anh ta.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Anh ta không thể phủ nhận rằng, anh ta đã ở nơi đó vào lúc đó.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Không thể phủ nhận rằng anh ta là nghệ sỹ dương cầm giỏi nhất thế kỷ 20.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Không thể phủ nhận rằng anh ta là nghệ sĩ piano giỏi nhất thế kỷ 20.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Barcelona là thủ phủ của bang Catalunya và là thành phố lớn thứ hai Tây Ban Nha.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Vào thập niên 1960, ở Nhật Bản đã xảy ra nhiều cuộc biểu tình của sinh viên chống lại chính phủ.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Mary đã muốn phủ nhận điều đó.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Mary đã muốn phủ nhận nó.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Mặt đất đang phủ đầy tuyết.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Mặt đất phủ đầy tuyết.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Tom đã phủ nhận tin đồn đó.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Bầu trời ngày hôm nay được bao phủ bởi mây.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Mây đang bao phủ bầu trời hôm nay.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng?
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Tôi đã phủ nhận rằng tôi là người đã làm điều đó.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Tuyết trắng bao phủ khắp mọi nơi vào mùa đông.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Chính phủ tước bỏ mọi quyền lợi của anh ta.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Và chúng tôi biết rằng chính phủ không thể giải quyết tất cả các vấn đề.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Chính phủ đang tìm cách giám sát những người trò chuyện trên mạng về vấn đề chính trị và đính chính những thông tin mà họ cho là tin giả.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Khu rừng bị tuyết che phủ.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Chúng ta đã hack vào cơ sở dữ liệu của chính phủ.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Chúng ta đã tấn công vào cơ sở dữ liệu của chính phủ.

Juneau là thủ phủ của Alaska.

Khoảng 9,4% bề mặt trái đất bị băng tuyết bao phủ.

Quốc tế ngữ không có phủ định kép, nhưng tiếng Nga thì có.

Tôi nhặt được một tờ tiền âm phủ.

Khi mùa xuân lại đến, mọi thứ lại phủ xanh.

Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen