Mate logo
Home
Apps
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
BlogHilfe-CenterKontaktAnmelden
Apps

iPhone + iPad

Hilfe-Center, Versionshinweise, Download

Mac + Safari

Hilfe-Center, Versionshinweise, Download

Google Chrome

Hilfe-Center, Download

Mozilla Firefox

Hilfe-Center, Download

Opera

Hilfe-Center, Download

Microsoft Edge

Hilfe-Center, Download
Kundendienst
DownloadHilfe-CenterUnterstützte SprachenEine Rückerstattung beantragenPasswort zurücksetzenLizenzschlüssel wiederherstellenDatenschutzrichtlinie
AUF DEM LAUFENDEN BLEIBEN
KontaktTwitterBlog
SPRACHE
Kostenlose Dienste
Website-ÜbersetzerOnline-ÜbersetzerVerb-KonjugatorDer Die Das nachschlagenAnwendungsbeispieleWordsDefinitionIdioms
Mate logo
Home
Apps
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
BlogHilfe-CenterKontaktAnmelden
Apps

iPhone + iPad

Hilfe-Center, Versionshinweise, Download

Mac + Safari

Hilfe-Center, Versionshinweise, Download

Google Chrome

Hilfe-Center, Download

Mozilla Firefox

Hilfe-Center, Download

Opera

Hilfe-Center, Download

Microsoft Edge

Hilfe-Center, Download
Kundendienst
DownloadHilfe-CenterUnterstützte SprachenEine Rückerstattung beantragenPasswort zurücksetzenLizenzschlüssel wiederherstellenDatenschutzrichtlinie
AUF DEM LAUFENDEN BLEIBEN
KontaktTwitterBlog
SPRACHE
Kostenlose Dienste
Website-ÜbersetzerOnline-ÜbersetzerVerb-KonjugatorDer Die Das nachschlagenAnwendungsbeispieleWordsDefinitionIdioms

Vietnamesisch Beispielsätze mit "phụ"

Lernen Sie, wie man phụ in einem Vietnamesisch Satz verwendet. Über 100 handverlesene Beispielsätze mit Übersetzungen. Kostenlos und mobilfreundlich.

Anh ấy đã nhận việc phụ trách công ty của cha mình.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Những phụ nữ thực thụ có những đường nét tròn trặn.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Người phụ nữ mặc áo vét màu nâu là ai?
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Người ta thường nói là phụ nữ sống thọ hơn nam giới.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Chúng tôi cung cấp phụ tùng cho nhà sản xuất xe hơi
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Anh ấy phụ thuộc vợ về mặt tài chính.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Nhật Bản phụ thuộc vào ngoại thường.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Kết quả không phụ người mong đợi.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Nền kinh tế của quốc gia phụ thuộc vào nông nghiệp.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Tôi thích những phụ nữ xanh xao như xác chết.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Thị trưởng là người phụ trách chính sách của thành phố.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Phòng tập chỉ dành cho phụ nữ, không chung với nam giới như những phòng gym thông thường.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Bà ấy là một phụ nữ xinh đẹp lạ lùng.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Tôi có nghe một tiếng hét của phụ nữ.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Phụ nữ muốn người đàn ông phải chạm được cảm xúc sâu thẳm bên trong họ.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Đó là điều từ ngàn năm qua phụ nữ vẫn thích.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Một người phụ nữ đang ghi chép lại một cái gì đó.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Người phụ nữ mắc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Đàn ông thích phụ nữ gợi cảm.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Cô ta nên phụ giúp mẹ mình.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Ai nói tiếng của bạn tốt hơn, đàn ông hay phụ nữ?
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Có rất nhiều công việc rộng mở dành cho phụ nữ.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Chừng nào một phụ nữ trông có vẻ trẻ hơn con gái mình mười tuổi, thì bà ấy hoàn toàn hài lòng.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Sau khi dập tắt đám cháy họ tìm thấy những bình đựng xăng và một phụ nữ hai mươi ba tuổi bị chết do tường đổ.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Khi đang yêu tất cả chúng ta đều là phụ nữ.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

"Tôi đang cực kỳ vội... vì những lý do tôi không thể nói ra," Dima trả lời người phụ nữ. "Hãy vui lòng để tôi thử bộ đồ đó."
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Tom phụ họa với Mary bằng đàn ghi-ta.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Phụ nữ chúng tôi sao lại không được? Phụ nữ có thể gánh vác nửa bầu trời mà!
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Lão Vương rất khiêm tốn, ông nói: “Bảo tôi phụ trách thì không phải, hỗ trợ thôi thì còn được”.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Cô ấy đã có thể kết hôn rồi, nói cách khác, cô ấy là người phụ nữ đã có chồng.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Tôm mơ về một phụ nữ với đôi mắt rất đẹp và nụ cười hấp dẫn.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Chủ nhân của thị trường VITARUS ở Kazan là người phụ nữ Việt Nam tên là Đào Thị Côi (Bà Côi).
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Sự được mất của kết hôn là thấu hiểu được, đồng thời là vỡ mộng, về bản chất của phụ nữ. Bởi vậy những tiểu thuyết gia còn độc thân chẳng biết viết gì về phụ nữ, còn những thi sĩ đã lập gia đình chẳng buồn ngợi ca phụ nữ nữa.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Người phụ nữ khóc khi nghe thấy tin xấu.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Tôi không phụ thuộc chuyện tiền bạc vào bố mẹ tôi
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Có phụ nữ đẹp ở đây không?
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Có phải da của đàn ông có dầu nhiều hơn da của phụ nữ?

Có phải da của đàn ông nhờn nhiều hơn da của phụ nữ?

Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ!

Ở Saudia, phụ nữ không được lái xe.

Mẹ tôi là một người phụ nữ tốt.

Bạn thấy người phụ nữ đó ở đâu?

Tom bước tới chỗ người phụ nữ đang cầm một chiếc ly trong tay và hỏi tên cô ấy là gì.

Mình không phụ trách việc gì cả.

Cái đó là tại vì bạn là phụ nữ.

Phụ nữ cũng muốn làm tình.

Ngay cả phụ nữ cũng muốn được làm tình.

Anh ta khinh thường phụ nữ.

Anh ta xem thường phụ nữ.

"Đồ uống có miễn phí không?" "Khuyến mãi này chỉ áp dụng cho phụ nữ, thưa quý khách."

"Sushi khỏa thân" là một từ chỉ việc bày trí các món ăn như sashimi lên cơ thể người phụ nữ.

Anh ta không có mắt nhìn phụ nữ.

Anh ấy hơi kiêu căng tự phụ.

Đáng thương thay, người phụ nữ có tuổi đó lại bị trộm túi xách.

Tác dụng phụ của nó là gây suy giảm thị lực.

Cái thứ phụ kiện lấp lánh đó không hợp với cái áo nỉ của bạn đâu. Hãy thử cái này xem.

Tom kết hôn với một góa phụ.

Tom kết hôn với một người góa phụ.

Anh ấy tiếp tục bước đi, dường như chẳng thèm để ý đến người phụ nữ bán dâm đó.

Thôi chết, tôi quên mua đậu phụ rồi.

Cô ấy hoàn toàn không phải là một người phụ nữ xinh đẹp, nhưng cô ấy lại có một cái duyên không thể tả.

Hổ phụ sinh hổ tử.

Phụ nữ thường không muốn nói chuyện với tôi.

Hạnh phúc của một người không phụ thuộc vào những gì người đó có, mà phụ thuộc vào người đó là ai.

Ở trận chung kết FIFA World Cup 2014, đội tuyển Đức đã đánh bại đội tuyển Argentina với tỉ số là 1-0 trong những phút cuối thời gian hiệp phụ.

Dạo gần đây, các bậc phụ huynh đã và đang đối xử với con mình như người lớn hơn trước kia, và trao cho con nhiều sự tự do hơn trong việc tự mình đưa ra những lựa chọn trong cuộc đời.

Tôi không phụ thuộc tài chính vào bố mẹ tôi.

Bạn làm thế nào để có thể nói chuyện với phụ nữ vậy?

Hôm qua tôi đã dịch và viết phụ đề cho một video bằng tiếng Esperanto và tiếng Tây Ban Nha.

Người phụ nữ đó có hai chiếc ví.

Người phụ nữ đó có hai cái ví.

Ai phụ trách khâu này?

Chắc có lẽ là tôi không thích phụ nữ, mà chỉ thích giọng phụ nữ mà thôi.

Những người phụ nữ La Mã đã từng dùng cây cà dược để làm đồng tử của họ giãn ra, vì họ tin rằng nếu làm như vậy thì họ sẽ trông hấp dẫn hơn. Các bác sĩ mắt thì vẫn còn sử dụng cây cà dược trong những cuộc kiểm tra mắt.

Những đặc điểm nam tính của một người phụ nữ được coi là điểm mạnh, còn những đặc điểm nam tính của mội người đàn ông thì lại bị coi là điểm yếu.

Đừng bao giờ tin một người phụ nữ có một khẩu súng trong tay.

Đừng bao giờ tin tưởng một người phụ nữ có một khẩu súng ngắn trong tay.

Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ.

Cô ấy đã từng là một người phụ nữ quyến rũ.

Hãy hỏi bất kỳ người phụ nữ nào.

Phụ nữ thích những chiếc ô sặc sỡ.

Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông.

Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó.

Khi không có thời gian trang điểm, phụ nữ Nhật Bản sẽ đeo khẩu trang.

Khi không có thời gian để trang điểm, những người phụ nữ Nhật Bản sẽ đeo khẩu trang.

Tủ quần áo của tôi có bốn cửa và hai cái gương. Nó được sản xuất bởi một công ty Thụy Điển. Tên của công ty này có ba nguyên âm và một phụ âm.

Người đó là người phụ nữ xinh đẹp nhất mà tôi từng nhìn thấy.

Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.

Phụ nữ là những người chân thành.

Nhóm đó kêu gọi các bậc phụ huynh giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok.

Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.

Mary là một người phụ nữ xinh đẹp.

Ông ấy đã cải trang thành một người phụ nữ.

Niềm tin giết chết đàn ông và làm cho phụ nữ có thai.

Mặc dù Mary là phụ nữ, nhưng mọi người đều tin người đó là đàn ông.

Tôi thích phụ nữ mũm mĩm.

Fadil không thê kết hôn với một người phụ nữ không theo đạo hồi.

Tôi đang phụ trách

Mary là người phụ trách bảo tàng.

Tom là người phụ trách bảo tàng.

Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen