Lernen Sie, wie man phẳng in einem Vietnamesisch Satz verwendet. Über 6 handverlesene Beispielsätze mit Übersetzungen. Kostenlos und mobilfreundlich.
Xưa kia người ta tưởng rằng thế giới phẳng.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Tất cả các ngôi nhà khác trong phố đều mới và xinh xắn. Chúng có cửa sổ lớn và tường trắng phẳng phiu.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Tôi mới mua một cái ti vi màn hình phẳng bốn mươi in.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Mặt nước đang phẳng lặng.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen
Trận động đất đã san phẳng cả thị trấn.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen