Mate logo
Home
Apps
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
BlogHilfe-CenterKontaktAnmelden
Apps

iPhone + iPad

Hilfe-Center, Versionshinweise, Download

Mac + Safari

Hilfe-Center, Versionshinweise, Download

Google Chrome

Hilfe-Center, Download

Mozilla Firefox

Hilfe-Center, Download

Opera

Hilfe-Center, Download

Microsoft Edge

Hilfe-Center, Download
Kundendienst
DownloadHilfe-CenterUnterstützte SprachenEine Rückerstattung beantragenPasswort zurücksetzenLizenzschlüssel wiederherstellenDatenschutzrichtlinie
AUF DEM LAUFENDEN BLEIBEN
KontaktTwitterBlog
SPRACHE
Kostenlose Dienste
Website-ÜbersetzerOnline-ÜbersetzerVerb-KonjugatorDer Die Das nachschlagenAnwendungsbeispieleWordsDefinitionIdioms
Mate logo
Home
Apps
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
BlogHilfe-CenterKontaktAnmelden
Apps

iPhone + iPad

Hilfe-Center, Versionshinweise, Download

Mac + Safari

Hilfe-Center, Versionshinweise, Download

Google Chrome

Hilfe-Center, Download

Mozilla Firefox

Hilfe-Center, Download

Opera

Hilfe-Center, Download

Microsoft Edge

Hilfe-Center, Download
Kundendienst
DownloadHilfe-CenterUnterstützte SprachenEine Rückerstattung beantragenPasswort zurücksetzenLizenzschlüssel wiederherstellenDatenschutzrichtlinie
AUF DEM LAUFENDEN BLEIBEN
KontaktTwitterBlog
SPRACHE
Kostenlose Dienste
Website-ÜbersetzerOnline-ÜbersetzerVerb-KonjugatorDer Die Das nachschlagenAnwendungsbeispieleWordsDefinitionIdioms

Vietnamesisch Beispielsätze mit "phân"

Lernen Sie, wie man phân in einem Vietnamesisch Satz verwendet. Über 28 handverlesene Beispielsätze mit Übersetzungen. Kostenlos und mobilfreundlich.

Bản phân tích này đưa ra kết quả sau đây.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Tôi đã nghe nhưng không phân biệt được họ nói gì.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Đôi sinh đôi giống nhau thế, dường như không thể phân biệt được người này với người kia nữa.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Thật khó phân biệt được hai chị em song sinh đó vì họ trông rất giống nhau.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Trong điều kiện yếm khí (không có oxy), vi khuẩn yếm khí sẽ phân hủy chất hữu cơ.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Cô được yêu cầu làm một bản phân tích về giá phí cuả mỗi máy radio mà chúng ta sản xuất.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Việc ủ phân bón giúp bảo vệ môi trường.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Tôi không phân biệt được sự khác nhau giữa hai từ đó.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Bão xoáy được phân loại dựa trên tốc độ gió.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Trong một câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, động từ sẽ được chia theo dạng "V-ing", tức là được chia thành hiện tại phân từ.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Cụm từ "Phân biệt giới tính" bây giờ đang trở thành trào lưu.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Tôi ngả mũ thán phục bạn, vì bạn biết phân biệt rõ trắng đen.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Tôi xin ngả mũ thán phục anh, vì anh biết phân biệt rõ phải trái.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Cô là một người biết phân biệt đúng sai. Tôi xin ngả mũ bái phục cô.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Người có trí tuệ tầng bậc 1 là người có trạng thái nhận thức nội tâm phân biệt được đúng sai, thật giả, tốt xấu, nên hay không nên đối với sự vật, sự việc, hiện tượng, hoàn cảnh hay con người.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Tom tự học toán vi phân.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Tôi sẽ phân loại khu vườn của mình là kích thước trung bình.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Sự phân biệt đối xử vì lí do chủng tộc sẽ không được dung thứ.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Việc phân biệt nhân viên vì lý do chủng tộc cũng là bất hợp pháp.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Phiến quân đã bắt đầu phân phát lương thực và quần áo từ nhà kho cho người dân địa phương.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Bạn có thể phân biệt được con cừu với con dê không?
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Cái gì đây, phân biệt đối xử à?
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Ubuntu là một bản phân phối Linux phổ biến.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Fedora là một bản phân phối Linux.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Bản phân phối Linux yêu thích của bạn là gì?
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

Để cài đặt Linux, bạn phải định dạng một phân vùng chính thành một định dạng tương thích, chẳng hạn như EXT2 hoặc EXT4.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen

420 trong hệ thập lục phân là 1A4.
Von Vietnamesisch nach Englisch übersetzen