Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Hilfe-Center
Kontakt
Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Hilfe-Center
Kontakt
Definition of "quai" in Vietnamesisch
Phonetics
kwaːj˧
danh từ hay danh ngữ
bộ phận của một số đồ dùng, có tác dụng để cầm, xách, mang hay đeo vào người.
Quai túi bị bong
Dép đứt quai
Xử phạt hành vi cắt quai bình ga để tái chế