Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Hilfe-Center
Kontakt
Anmelden
Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Hilfe-Center
Kontakt
Anmelden
Definition von „gật“ auf Vietnamesisch
Phonetics
ɣət˧ˀ˨ʔ
động từ hay động ngữ
cúi đầu xuống rồi ngẩng lên ngay, thường để chào hỏi hay tỏ sự đồng ý.
Gật đầu chào
Gật đầu đồng ý
đồng ý.
Ông ấy gật là được
Nghị gật
Hỏi rồi, nhưng nó không chịu gật