Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Hilfe-Center
Kontakt
Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Hilfe-Center
Kontakt
Definition of "trói" in Vietnamesisch
Phonetics
tɕɔːj˧˥
động từ hay động ngữ
buộc chặt để cho không thể cử động, vận động tự do được nữa.
Trói chân gà
Trói tay ra đằng sau
Cởi trói