主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“bảy”在越南语中的释义
Phonetics
ɓaj˧˩˧
danh từ hay danh ngữ
số [ghi bằng 7] liền sau số sáu trong dãy số tự nhiên.
Học lớp bảy
Cao một mét bảy (một mét bảy mươi phân)
Một tuần có bảy ngày