Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Help Center
Contact
Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Help Center
Contact
Definition of "cởi" in Vietnamese
Phonetics
kəːj˧˩˧
động từ hay động ngữ
tháo, gỡ chỗ buộc ra.
Cởi mối lạt
Cởi dây giày
tháo, bỏ ra khỏi người cái đang mang, đang mặc.
Cởi giày
Cởi bỏ súng đạn quy hàng