Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Help Center
Contact
Home
Apps
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Blog
Help Center
Contact
Definition of "bênh" in Vietnamese
Phonetics
ɓejŋ˧
động từ hay động ngữ
làm cho vật nặng được nâng chếch lên.
Dùng đòn bênh hòn đá
Bênh một đầu giường lên
chếch lên vì mất cân bằng.
Một đầu ghế băng bênh lên