学习如何在越南语句子中使用 phu。超过 2 条精选例句,附带译文。适配手机,完全免费。由 Mate 提供支持。
Niềm vui của tình yêu thì phu du; còn hối tiếc thì đời đời从越南语翻译成英语
Ổ bánh mì được trang trí bằng những con sóc nhỏ xíu được làm rất công phu.从越南语翻译成英语