Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms

含“phim”的越南语例句

学习如何在越南语句子中使用 phim。超过 100 条精选例句,附带译文。适配手机,完全免费。由 Mate 提供支持。

Bộ phim này chán òm!
从越南语翻译成英语

Có một lượng lớn khán giả tại rạp chiếu phim.
从越南语翻译成英语

Bạn nên xem phim này nếu có cơ hội.
从越南语翻译成英语

Phim này thích hợp với trẻ em.
从越南语翻译成英语

Khi nào phim bắt đầu?
从越南语翻译成英语

Phim này đã được phát trên truyền hình.
从越南语翻译成英语

Có 1000 cuốn phim phải xem trước khi chết.
从越南语翻译成英语

Chúng tôi sẽ đi xem phim, đi với chúng tôi nhé.
从越南语翻译成英语

Bộ phim được dựng dựa trên một cuốn tiểu thuyết.
从越南语翻译成英语

Sao bạn không đi xem phim với tôi nhỉ?
从越南语翻译成英语

Tôi thích đi xem phim.
从越南语翻译成英语

John có muốn xem phim hàn không?
从越南语翻译成英语

John có muốn xem phim hàn quốc không?
从越南语翻译成英语

Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này.
从越南语翻译成英语

Tôi không có hứng đi xem phim, hay là chúng ta đi dạo đi.
从越南语翻译成英语

Phim khiêu dâm được xếp loại X, có nghĩa là chỉ người từ 18 tuổi trở lên có thể xem chúng.
从越南语翻译成英语

Anh đã xem phim ấy chưa ?
从越南语翻译成英语

Nói tóm lại, bộ phim này từ kịch bản đến cách trình chiếu đều thành công.
从越南语翻译成英语

Đừng vội, cái vé xem phim cậu muốn tớ sẽ gửi đến đúng giờ cho cậu là được chứ gì.
从越南语翻译成英语

Tôi đã mời cô ấy xem phim.
从越南语翻译成英语

Bố tôi không cho phép tôi đi xem phim một mình.
从越南语翻译成英语

Bộ phim bắt đầu lúc 10 giờ.
从越南语翻译成英语

Bạn nghĩ sao về bộ phim?
从越南语翻译成英语

Tôi thích xem phim Hollywood.
从越南语翻译成英语

Tôi thích coi phim Hollywood.
从越南语翻译成英语

Năm ngoái, mình xem ít nhất 50 phim.
从越南语翻译成英语

Đây là bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem.
从越南语翻译成英语

Những bộ phim buồn luôn khiến tôi khóc.
从越南语翻译成英语

Những bộ phim buồn luôn làm tôi khóc.
从越南语翻译成英语

Bạn xem phim đó rồi đúng không nhỉ?
从越南语翻译成英语

Khi xem bộ phim đó, cô ấy rơi lệ vì quá cảm động.
从越南语翻译成英语

Tôi ghét phim câm.
从越南语翻译成英语

Tại sao mọi người lại đi xem phim?
从越南语翻译成英语

Tom đã xuất hiện trên các bộ phim và trên truyền hình.
从越南语翻译成英语

Khi nhìn địa hình nhiều núi của nước Áo, ông Bogard đã liên tưởng đến bộ phim "The Sound of Music".
从越南语翻译成英语

Địa hình nhiều núi của nước Áo làm ông Bogard liên tưởng đến bộ phim "The Sound of Music".
从越南语翻译成英语

Địa hình nhiều núi của nước Áo đã làm ông Bogard liên tưởng đến bộ phim "The Sound of Music".
从越南语翻译成英语

Tôi nghĩ lý do mà Tom và Mary giỏi tiếng Pháp như vậy, đó là vì họ xem nhiều phim Pháp.
从越南语翻译成英语

Đây là một trong những bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem.
从越南语翻译成英语

Tôi đã có lần xem bộ phim đó ở San Francisco vào năm ngoái.
从越南语翻译成英语

Tôi đã từng xem bộ phim đó ở San Francisco vào năm ngoái.
从越南语翻译成英语

Bộ phim này chỉ dành cho người lớn, cấm trẻ vị thành niên xem.
从越南语翻译成英语

Bộ phim này chỉ dành cho người lớn.
从越南语翻译成英语

"Đến từ phương Bắc" là một bộ phim truyền hình dài tập được Đài Truyền hình Fuji TV sản xuất, lấy bối cảnh là thành phố Furano, tỉnh Hokkaido.

"Đến từ phương Bắc" là một bộ phim truyền hình dài tập được sản xuất bởi Đài Truyền hình Fuji TV, với bối cảnh là thành phố Furano thuộc tỉnh Hokkaido.

Bộ phim này được dựa trên một cuốn tiểu thuyết.

Mỗi lần xem bộ phim này tôi đều khóc.

Phim kinh dị

Bạn đã xem bộ phim này mấy lần?

Bạn đã xem bộ phim này bao nhiêu lần?

Anh thích xem phim hành động.

Tôi ghét các bộ phim câm.

Bộ phim tẻ nhạt quá nên tôi đã ngủ thiếp đi.

Tôi thích xem phim vào thời gian rảnh.

Tôi thích xem phim truyền hình Hàn Quốc trên tivi.

Chúng tôi đã đi xem một bộ phim vào buổi tối.

Nam diễn viên nổi tiếng đó có mặt trong nhiều bộ phim.

Bộ phim dựa trên những sự kiện có thật.

Tôi đang đi đến rạp chiếu phim để xem một bộ phim.

Tôi thích xem phim truyền hình.

Phim này giải trí gia đình tốt.

Tôi thích xem phim ở rạp chiếu phim.

Bạn có muốn đi xem phim tối nay không?

Rạp chiếu phim nào?

Tôi nghĩ chúng ta nên đến rạp chiếu phim CGV.

Rạp chiếu phim này rất thú vị.

Tôi không biết rạp chiếu phim đó. Nó có xa đây không?

Tôi không biết liệu cô ấy sẽ đi xem phim hay về nhà xem phim.

Những tín đồ của khoa học viễn tưởng sẽ yêu thích bộ phim mới này.

Đợi đến lúc bạn đến được đây thì bộ phim đã bắt đầu chiếu rồi.

Bạn có muốn đi xem phim vào cuối tuần không?

Đó quả là một bộ phim hay.

Bộ phim là một câu chuyện có thật.

Bộ phim sắp bắt đầu rồi.

Tối nay đi xem phim thì sao?

Bộ phim tài liệu nói về động vật hoang dã.

Tom biên dịch cho bộ phim này.

Bộ phim đó khiến tôi cảm thấy bất an.

Bộ phim đó khiến tôi cảm thấy bất an lo lắng.

Tối nay chúng ta đi xem phim nhé?

Rạp chiếu phim chiếu phim chiếu rạp.

Tại sao mọi người đi xem phim

Hãy đi xem phim nào!

Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không?

Bộ phim này dở tệ.

Tom và Mary đều thích phim cũ.

Nhạc phim thắp sáng trí tưởng tượng của tôi và đưa tôi đến những thế giới mới.

Đó là một bộ phim tiếng Hindi.

Wan-chun là một con nghiện phim truyền hình – phim Hàn hay phim Mĩ, cô đều xem hết.

Bộ phim chỉ có thể được mô tả là kì cục.

Hôm qua tôi đã xem một bộ phim hay.

Bộ phim được tạo ra bằng Linux – một hệ điều hành mã nguồn mở – và Blender – một bộ công cụ dựng hình 3D mã nguồn mở và miễn phí.

Họ đang xem một bộ phim.

Ai cũng bảo phim này hay nhưng tôi thấy nó khá là tệ.

Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó.

Tôi đã quên tên của bộ phim.

Tôi quên tên phim rồi.

Nếu bạn có thể xem một bộ phim như thể lúc nào cũng là lần đầu, đó sẽ là phim gì và tại sao?

Tôi đã xem một bộ phim vào buổi sáng.

Ngày mai chúng ta sẽ đi ra rạp chiếu phim.

从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语