Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms

含“phiền”的越南语例句

学习如何在越南语句子中使用 phiền。超过 48 条精选例句,附带译文。适配手机,完全免费。由 Mate 提供支持。

Đừng làm phiền người ta nữa!
从越南语翻译成英语

Bạn có thấy phiền không nếu phải chờ một vài phút?
从越南语翻译成英语

Tôi buồn phiền khi nghe điều đó.
从越南语翻译成英语

Tôi buồn phiền.
从越南语翻译成英语

Bà ta phiền muộn vì con trai duy nhất của mình chết.
从越南语翻译成英语

Tha lỗi cho tôi đã làm phiền anh.
从越南语翻译成英语

Tôi phiền muộn, vì chiều nay con mèo nhỏ đáng yêu của tôi đã chết.
从越南语翻译成英语

Tôi lo ngại là, bởi vì những dòng tiếng Nhật ở trang này được viết với furigana, chúng chiếm rất nhiều khoảng trống, và mọi người không quan tâm rằng chúng ở vị trí đầu sẽ thấy rất phiền phức.
从越南语翻译成英语

Nếu anh không phiền đợi 2,3 phút, tôi đang cần gọi điện.
从越南语翻译成英语

Thôi đừng làm phiền tôi với những câu hỏi khó chịu của anh!
从越南语翻译成英语

Bạn chỉ toàn than phiền.
从越南语翻译成英语

Vấn đề này rất phiền phức.
从越南语翻译成英语

Nó gặp phải phiền toái khi làm việc.
从越南语翻译成英语

Tôi rất xin lỗi vì làm phiền vào lúc này.
从越南语翻译成英语

Tại sao quanh năm suốt tháng cứ làm phiền tôi vậy ?
从越南语翻译成英语

Đừng than phiền, đừng giải thích.
从越南语翻译成英语

Cảm phiền. Bạn có thể nói tiếng Anh không?
从越南语翻译成英语

Vấn đề này phiền phức vô cùng.
从越南语翻译成英语

Hy vọng bạn không thấy phiền.
从越南语翻译成英语

Bạn luôn than phiền về việc chúng tôi không dành một sự quan tâm đúng mức tới việc kinh doanh của bạn.
从越南语翻译成英语

Làm phiền bạn lấy giùm tôi lọ muối được không?
从越南语翻译成英语

"Bạn không phiền nếu tôi hút thuốc lá ở đây chứ?" "Ừ, cứ hút tự nhiên"
从越南语翻译成英语

Bạn có phiền không nếu tôi nằm trên ghế sofa?
从越南语翻译成英语

Dạo này, John có nhiều điều phiền muộn.
从越南语翻译成英语

Rất xin lỗi vì đã làm phiền ngài, nhưng ngài có thể giúp tôi ngồi dịch sang một bên một chút được không ạ?
从越南语翻译成英语

Tôi xin lỗi vì lúc nào cũng làm phiền bạn.
从越南语翻译成英语

Bạn có thể lắng nghe những điều phiền muộn của tôi được không?
从越南语翻译成英语

Anh ấy đã rất phiền muộn vì anh ấy đang trở nên hay quên.
从越南语翻译成英语

Anh ấy đã vô cùng phiền muộn vì anh ấy đang dần trở nên hay quên.
从越南语翻译成英语

Cô ấy nói điều đó không làm phiền cô ấy.
从越南语翻译成英语

Tom luôn là tên than phiền đầu tiên.
从越南语翻译成英语

Tom luôn là người than phiền đầu tiên.
从越南语翻译成英语

Anh ấy than phiền là món súp quá nóng.
从越南语翻译成英语

Tom nói với Mary rằng anh ấy không nghĩ là John đã cảm thấy phiền.
从越南语翻译成英语

Tôi xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
从越南语翻译成英语

Tôi không muốn làm phiền bạn.
从越南语翻译成英语

Đừng có làm phiền!
从越南语翻译成英语

Có tiền mới làm phiền thiên hạ.
从越南语翻译成英语

Cô ấy đã rất là buồn phiền vì con chó của mình chết.
从越南语翻译成英语

Con ruồi cứ làm phiền chúng tôi trong suốt bữa ăn.
从越南语翻译成英语

Nhiều giáo viên than phiền về những học sinh của họ.
从越南语翻译成英语

Điều gì khiến bạn phiền lòng về anh ấy?
从越南语翻译成英语

Điều gì ở anh ấy khiến bạn phiền lòng?

Tôi bị làm phiền bởi tiếng khóc của đứa trẻ.

Tôi bị làm phiền.

Đừng làm phiền Tom.

Xin lỗi, tôi không muốn làm phiền bạn đang học.

Dòng nước ấm ấp gột rửa đi những phiền muộn của anh.

从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语