Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms

含“phục”的越南语例句

学习如何在越南语句子中使用 phục。超过 72 条精选例句,附带译文。适配手机,完全免费。由 Mate 提供支持。

Jimmy cố thuyết phục bố mẹ để anh có thể đi vòng quanh đất nước với bạn.
从越南语翻译成英语

Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên.
从越南语翻译成英语

Ở Tây Ban Nha, người ta phục vụ ăn trưa vào khoảng hai giờ.
从越南语翻译成英语

Tôi khâm phục lòng dũng cảm của anh ta.
从越南语翻译成英语

Tôi gặp khó khăn để thuyết phục chị ấy về những nguy hại của hút thuốc.
从越南语翻译成英语

Chưa trông thấy sự hồi phục của nền kinh tế thế giới.
从越南语翻译成英语

Những thách thức của tương lai đòi hỏi ta phải khắc phục những đối kháng mà xã hội đang trải qua.
从越南语翻译成英语

Anh ấy có thể khắc phục mọi khó khăn.
从越南语翻译成英语

Một cô hầu bàn đẹp phục vụ chúng tôi.
从越南语翻译成英语

Tôi đã thuyết phục anh ấy để được bác sĩ khám bệnh.
从越南语翻译成英语

Tôi đã thuyết phục bố tôi ngừng hút thuốc.
从越南语翻译成英语

Chúng tôi mặc đồng phục trong trường chúng tôi.
从越南语翻译成英语

Anh ấy đã bị thuyết phục về sự cần thiết phải học nó.
从越南语翻译成英语

Nếu người La Mã phải học tiếng La-tinh trước rồi mới đi chinh phục thế giới thì sẽ không còn kịp nữa.
从越南语翻译成英语

Tôi đã thuyết phục em trai cố gắn học hơn nữa.
从越南语翻译成英语

Cảnh sát Mỹ mặc đồng phục màu xanh da trời.
从越南语翻译成英语

Tiệm này may y phục đẹp lắm.
从越南语翻译成英语

Hai đứa nó trông thật xứng đôi trong y phục đám cưới.
从越南语翻译成英语

Chỉnh trang lại y phục để đón nhà trai nghen mấy đứa.
从越南语翻译成英语

Chúng ta phải khắc phục những yếu điểm của vấn đề nhanh chóng.
从越南语翻译成英语

Cho dù bạn có thuyết phục mọi người rằng sô-cô-la là va-ni thì nó vẫn là sô-cô-la, dù bạn có thể tự thuyết phục được mình và một vài người khác rằng nó là va-ni.
从越南语翻译成英语

Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân.
从越南语翻译成英语

Ở nhà hàng đó, họ phục vụ bữa tối rất tốt.
从越南语翻译成英语

Tôi đã thuyết phục họ đừng khởi kiện rồi.
从越南语翻译成英语

Tai của bạn khi đã tổn thương, nó không thể hồi phục.
从越南语翻译成英语

Mọi sinh viên của trường đó phải mặc đồng phục.
从越南语翻译成英语

Tiểu Trương một lúc đã sửa xong cái tivi, anh ấy có thực lực, tôi khâm phục anh ấy!
从越南语翻译成英语

Tom đang dần hồi phục.
从越南语翻译成英语

Tom cố thuyết phục Mary nhuộm tóc đỏ.
从越南语翻译成英语

Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.
从越南语翻译成英语

Tôi đã cố thuyết phục cô ấy mà không thành công.
从越南语翻译成英语

Nước ta có tổng cộng hơn 20 sân bay phục vụ vận chuyển hành khách và chuyên chở hàng hóa.
从越南语翻译成英语

Sami đã hồi phục.
从越南语翻译成英语

Công viên Địa chất Toàn cầu là một dự án đã và đang được bảo dưỡng nhằm giúp bảo vệ những di sản địa chất học có liên quan đến địa tầng, đá, địa hình, núi lửa, sự nứt gãy địa hình, v.v.. nhằm mục đích sử dụng trong việc nghiên cứu, giúp người khác hiểu về mối quan hệ giữa thiên nhiên và con người, phục vụ cho công tác giáo dục về khoa học và phòng chống thiên tai, cũng như trở thành một tài nguyên du lịch góp phần quảng bá cho khu vực.

Trong thời kỳ Phục hưng, nghệ thuật tại Venice đã bước vào thời kỳ hoàng kim.

Cô ấy thuyết phục anh ấy mua một căn nhà mới.

Công ty Boeing đã phát triển một loại thủy phi cơ phục vụ cho Lực lượng Phòng vệ Biển Nhật Bản.

Ta đến, ta thấy, ta chinh phục.

Mọi dấu hiệu đã cho thấy cô ấy đang hồi phục.

Mọi dấu hiệu đang cho thấy bà ấy đang hồi phục.

Anh ấy sẽ sớm hồi phục chứ? "Tôi cũng hy vọng vậy."

Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn.

Bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn.

Cô ấy không thể thuyết phục được anh ấy mua cho cô ấy một chiếc ô tô mới.

Cô ấy đã không thể thuyết phục anh ấy mua một chiếc xe hơi mới cho cô ấy.

Tôi mong là kinh tế sẽ sớm phục hồi.

Tôi ngả mũ thán phục bạn, vì bạn biết phân biệt rõ trắng đen.

Tôi xin ngả mũ thán phục anh, vì anh biết phân biệt rõ phải trái.

Cô là một người biết phân biệt đúng sai. Tôi xin ngả mũ bái phục cô.

Cô ấy đã thốt lên một tiếng vì quá thán phục.

Thuyết phục John là một việc khó.

Tom đã thử thuyết phục Mary đi đến nhà thờ cùng mình.

Tôi khá chắc rằng mình sẽ không thuyết phục Tom ngừng làm điều đó được.

Tôi không nghĩ Tom có thể thuyết phục Mary làm điều đó.

Tôi có lẽ nên nói với Tom và Mary đừng lẵng phí thời gian của họ thuyết phục John làm điều đó.

Dĩ nhiên Tom không muốn phục vụ chúa và cả tiền.

Chúng tôi sẽ thuyết phục Tom.

Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường.

Các học sinh mặc đồng phục đến trường.

Nhiều phụ nữ ngày nay thích mặc quần áo hiện đại hơn trang phục truyền thống.

Tôi không nghĩ rằng bạn sẽ có thể thuyết phục được Tom làm điều đó.

Tại sao bạn không mặc đồng phục?

Tôi đã thuyết phục Tom rằng anh ấy nên tới Boston cùng Mary.

Mária làm nhân viên phục vụ trong một quán cà phê địa phương.

Người phục vụ không nhìn thấy chúng tôi.

Chúng tôi là những người phục vụ.

Tôi vẫn chưa hoàn toàn hồi phục.

Tom đã hồi phục.

Nhà hàng này có phục vụ đồ ăn chay không?

Tom đã thuyết phục tôi.

Ai đã chinh phục Peru?

Tom đang hồi phục từ cuộc phẫu thuật.

从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语