Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms

含“phết”的越南语例句

学习如何在越南语句子中使用 phết。超过 13 条精选例句,附带译文。适配手机,完全免费。由 Mate 提供支持。

Văn hóa vũng như mứt quả: ta càng có ít, ta càng phết nhiều.

Tom hay quên phết nhỉ.

Bạn giống bố bạn phết nhỉ.

Em học sinh đó chạy nhanh phết nhỉ.

Mary thông minh phết nhỉ.

Chưa cần biết người khác nghĩ gì, nhưng nếu một người sau khi đọc những gì chính mình viết mà không có suy nghĩ rằng "Cái này đọc có vẻ ổn phết đấy nhỉ", thì dường như người viết đang viết thứ đó một cách hời hợt.

Lá cờ của tiếng Quechua đẹp phết nhỉ.

"Cái bài này là cái bài mà hôm nọ Tom đã ngân nga có phải không nhỉ?" "Đúng đấy. Bài này bây giờ đang nổi phết đấy."

Cái laptop này nhẹ phết nhỉ.

Tom phết mứt dâu vào một lát bánh mì.

Tom phết một ít mứt dâu vào một lát bánh mỳ.

Bạn bè Tom hình như ai cũng thú vị phết nhỉ.

Chúng ta nói chuyện hợp nhau phết đấy nhỉ.

从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语