Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms

含“phạt”的越南语例句

学习如何在越南语句子中使用 phạt。超过 24 条精选例句,附带译文。适配手机,完全免费。由 Mate 提供支持。

Một đa số áp đảo đã bỏ phiếu bãi bỏ hình phạt tàn nhẫn đó.

Hãy giữ mồm giữ miệng, nếu không cậu sẽ bị trừng phạt.

Tôi không thể tin là bạn đã không bị trừng phạt về việc lẻn ra khỏi nhà tối qua. Cha bạn đã không nghe thấy.

Nó trừng phạt con của nó.

Cô ấy phạt mấy đứa con của cô ta.

Tại Singapre, có môt cách để trừng phạt tội phạm là đánh đòn.

Thật không công bằng khi phạt tôi chỉ vì một lỗi lầm tôi đã phạm trong quá khứ xa lắc xa lơ.

Anh ta bị phạt tiền vì đỗ xe trái phép.

Tôi đã trừng phạt Tom.

Tôi đã phạt anh ấy.

Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt.

Ở Sin-ga-po, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt.

Tôi bị phạt một Đô-la.

Chắc tôi sẽ bị phạt.

Tôi sẽ bị phạt.

Tôi sẽ bị trừng phạt.

Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi.

Anh ấy sẽ không thoát khỏi sự trừng phạt.

Tôi đã nhận được một vé phạt vì đỗ xe sai.

Anh ấy đã lĩnh một vé phạt vì lái xe quá nhanh.

Anh ấy đã phải trả một khoản tiền phạt nhỏ.

Tom đã bị phạt ba trăm đô la vì điều đó.

Anh ấy phải bị phạt.

Họ muốn trừng phạt Tom.

从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语