Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms

含“phạm”的越南语例句

学习如何在越南语句子中使用 phạm。超过 47 条精选例句,附带译文。适配手机,完全免费。由 Mate 提供支持。

Phạm vi và hình dạng của chúng là không rõ ràng.
从越南语翻译成英语

Chúng ta phải làm gì với nữ phạm nhân này?
从越南语翻译成英语

Anh ta chối không can dự vào tội phạm.
从越南语翻译成英语

Hắn phạm tôi ăn cắp.
从越南语翻译成英语

Cảnh sát sẽ theo dõi người đàn ông đó vì họ nghĩ ông ta là tội phạm.
从越南语翻译成英语

Vật chất và ý thức là hai phạm trù cơ bản của triết học.
从越南语翻译成英语

Bất kỳ ai cũng có thể phạm sai lầm.
从越南语翻译成英语

Ai cũng có thể phạm sai lầm.
从越南语翻译成英语

Bạn không được xâm phạm sự riêng tư của người khác.
从越南语翻译成英语

Anh ta cố tình phạm sai lầm.
从越南语翻译成英语

Chủ quyền lãnh thổ quốc gia là thiêng liêng và bất khả xâm phạm.
从越南语翻译成英语

Các nhân viên cảnh sát đã kiểm tra tội phạm.
从越南语翻译成英语

Tại Singapre, có môt cách để trừng phạt tội phạm là đánh đòn.
从越南语翻译成英语

Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm.
从越南语翻译成英语

Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc.
从越南语翻译成英语

Bộ trưởng đã nhấn mạnh về tầm quan trọng của việc đấu tranh chống tội phạm có tổ chức.
从越南语翻译成英语

Bọn tội phạm đang âm mưu cướp ngân hàng.
从越南语翻译成英语

Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán.
从越南语翻译成英语

Phóng hoả là một hành động phạm pháp.
从越南语翻译成英语

Thật không công bằng khi phạt tôi chỉ vì một lỗi lầm tôi đã phạm trong quá khứ xa lắc xa lơ.
从越南语翻译成英语

Tôi hứa là sẽ không tái phạm nữa.
从越南语翻译成英语

Bush chưa từng vi phạm Công ước Geneva.
从越南语翻译成英语

Sami ép Layla làm đồng phạm buôn thuốc cấm.
从越南语翻译成英语

Tom bị đuổi học vì vi phạm nội quy nhà trường.
从越南语翻译成英语

Việc làm của anh ấy đang vi phạm pháp luật.
从越南语翻译成英语

Tom đã xúc phạm Mary.
从越南语翻译成英语

Cảnh sát đã có trong tay bằng chứng chứng minh người đàn ông đó là thủ phạm.
从越南语翻译成英语

Cô ấy đã tra hỏi một nghi phạm.
从越南语翻译成英语

Cô ấy đã chất vấn một nghi phạm.
从越南语翻译成英语

Anh ấy đã vi phạm pháp luật.
从越南语翻译成英语

Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.
从越南语翻译成英语

Tom và Mary nói là họ có chứng cứ ngoại phạm.
从越南语翻译成英语

Tom chắc hẳn đã phạm một sai lầm.
从越南语翻译成英语

Chắc hẳn Tom đã phạm một sai lầm rồi.
从越南语翻译成英语

Thời tiết ấm áp, có độ ẩm cao sẽ làm gia tăng số vụ phạm tội.
从越南语翻译成英语

Dấu chân tội phạm để lại.
从越南语翻译成英语

Tom là một tội phạm bị truy nã.
从越南语翻译成英语

Tôi không muốn xúc phạm họ.
从越南语翻译成英语

Tom nghĩ rằng Mary đã phạm phải một sai lầm lớn.
从越南语翻译成英语

Bạn có nghĩ họ sẽ bị xúc phạm không?
从越南语翻译成英语

Hồ sơ tội phạm.
从越南语翻译成英语

Tôm bị xúc phạm
从越南语翻译成英语

Tội phạm!
从越南语翻译成英语

Tôi đã phạm sai lầm.
从越南语翻译成英语

Hoàn toàn có thể không phạm sai lầm mà vẫn thất bại.
从越南语翻译成英语

Tên tội phạm đã lừa anh vào cái bẫy mà anh không thể chạy thoát.

Tôi sẽ không phạm sai lầm này nữa.

从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语