Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms

含“phía”的越南语例句

学习如何在越南语句子中使用 phía。超过 51 条精选例句,附带译文。适配手机,完全免费。由 Mate 提供支持。

Nó đi về phía trường.
从越南语翻译成英语

Cô ta từ từ tiến về phía trước.
从越南语翻译成英语

Phía Tây không có gì lạ
从越南语翻译成英语

tôi nghe thấy tên tôi được gọi ở phía sau.
从越南语翻译成英语

Mẹ dẫn chúng tôi đi và mẹ đem đặt mỗi đứa vào một cái hang đất ở bờ ruộng phía bên kia.
从越南语翻译成英语

Ngôi trường ở phía trước 2 cây số.
从越南语翻译成英语

Chạy về phía khu rừng!
从越南语翻译成英语

Mọi sự chú ý đều tập trung về phía ca sĩ.
从越南语翻译成英语

Chim bay về phía nam vào mùa đông.
从越南语翻译成英语

Cứ đi tới phía trước.
从越南语翻译成英语

Cứ đi thẳng tới phía trước.
从越南语翻译成英语

Chúng tôi đi về phía vườn rau.
从越南语翻译成英语

Tom ngiêng về phía cô ấy và hôn
从越南语翻译成英语

Nhìn thẳng về phía trước, bạn sẽ nhìn thấy quảng trường Thiên An Môn.
从越南语翻译成英语

Nhà thờ cổ toạ lạc ở phần phía bắc của thành phố.
从越南语翻译成英语

Tôi đến từ bờ biển phía tây.
从越南语翻译成英语

Tom dạy lịch sử ở trường trung học phía bên kia đường.
从越南语翻译成英语

Bạn có muốn ngồi phía trước không?
从越南语翻译成英语

Họ sống trong một ngôi nhà màu trằng với tường gạch trên góc bên trái phía cuối con phố.
从越南语翻译成英语

Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau.
从越南语翻译成英语

Tom đá cái cửa đang đóng ở phía sau
从越南语翻译成英语

Anh cần đi về phía bắc trên đường thu phí.
从越南语翻译成英语

Người đàn ông mù lần mò về phía lối ra.
从越南语翻译成英语

Có nhiều hiểm nguy phía trước.
从越南语翻译成英语

Anh ta trông thấy một con thuyền từ phía xa.
从越南语翻译成英语

Cho dù tôi đã phàn nàn, nhưng phía cửa hàng đã từ chối nhận lại chiếc áo len này.
从越南语翻译成英语

Tôi đã phàn nàn, nhưng phía cửa hàng đã từ chối nhận lại chiếc áo len này.
从越南语翻译成英语

Một người đàn ông vẫy tay về phía tôi.
从越南语翻译成英语

Hokkaido nằm ở phía bắc Nhật Bản.
从越南语翻译成英语

Ngày mùng 7 tháng 2 là ngày Lãnh thổ Phía Bắc của Nhật Bản.
从越南语翻译成英语

Ngày 7 tháng 2 là ngày "Lãnh thổ Phía Bắc" của Nhật Bản.
从越南语翻译成英语

Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?
从越南语翻译成英语

Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.
从越南语翻译成英语

Tom đang ở phía sau bạn.
从越南语翻译成英语

Tom đã chờ Mary ở phía trước cổng trường.
从越南语翻译成英语

Nước Ý nằm ở phía nam châu âu.
从越南语翻译成英语

Tôi sẽ đợi bạn ở phía trước của trường.
从越南语翻译成英语

Người có trí tuệ tầng bậc 2 là người có trạng thái nhận thức nội tâm cội nguồn cuộc sống bắt nguồn từ chính tôi; là người thấu hiểu và nhận thức mọi sự vật, sự việc đến từ phía chính họ, đến từ phía hạt mầm tâm trí của bản thân họ, không đến từ chính nó. Người có trí tuệ tầng bậc hai là người không mưu cầu sự thay đổi từ phía bên ngoài mà nhận thức rất rõ là cần sự thay đổi từ phía bên trong nội tâm; là người có tâm niệm mưu cầu sự thay đổi của người khác là bắt đầu cho đau khổ, thay đổi bản thân là bắt đầu cho hạnh phúc.
从越南语翻译成英语

Đừng có giả vờ như bạn đứng về phía tôi.
从越南语翻译成英语

Người nông dân đã xới đất ở cánh đồng phía dưới.

Sương mù dày đặc khiến khó mà nhìn thấy phía trước.

Tôi có thể ngồi ở phía sau xe.

Anh ấy đã nhấc chiếc khay lên phía trên bọn trẻ.

Thời tiết sương mù khiến khó mà nhìn thấy phía trước.

Thành phố Hồ Chí Minh nằm ở phía nam của Việt Nam.

Chúng tôi sống cách khoảng ba dặm phía trên cây cầu này.

Những người ở căn hộ phía trên gây ra rất nhiều tiếng ồn.

Tôi muốn tiến về phía trước.

Tom bước về phía trước để hôn Mary, nhưng cô ấy đã lùi lại.

Đây là nơi dòng sông tách ra làm đôi, một nhánh chảy về phía Đông và nhánh kia chảy về phía Tây.

Cái kết nào cũng đều là khởi đầu mới đang chờ phía trước.

从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语