Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms

含“phép”的越南语例句

学习如何在越南语句子中使用 phép。超过 70 条精选例句,附带译文。适配手机,完全免费。由 Mate 提供支持。

Tôi xin phép sang trễ
从越南语翻译成英语

Xin lỗi, cho phép tôi chỉ ra ba lỗi trong bài viết trên.
从越南语翻译成英语

Bây giờ chỉ có phép lạ mới có thể cứu được bà ấy.
从越南语翻译成英语

Tôi có được phép nêu câu hỏi không?
从越南语翻译成英语

Bobby được phép xem ti vi đến 7 giờ.
从越南语翻译成英语

Đáng tiếc là người ta không thể mua phép lạ như mua khoai tây.
从越南语翻译成英语

Vấn không phải là tôi không thích chiếc xe hơi, mà là tôi không thể tự cho phép tiêu số tiền.
从越南语翻译成英语

Chiếc nhẫn này là một vật thần diệu cho phép người sở hữu nó có sức mạnh to lớn.
从越南语翻译成英语

Mẹ cậu ấy không cho phép cậu ấy cưỡi xe máy.
从越南语翻译成英语

Cứ y như là có phép lạ, nó không sao hết.
从越南语翻译成英语

Thầy đang làm phép yểm bùa trừ ma đó.
从越南语翻译成英语

mức lương của anh ta cho phép anh ấy sống thoải mái
从越南语翻译成英语

Người thư ký riêng nói một cách lễ phép, thận trọng, và không nhìn chằm chằm nữa.
从越南语翻译成英语

Tôi sẽ nghỉ phép 2 hoặc 3 ngày.
从越南语翻译成英语

Bạn không được đậu xe ở đây mà không có sự cho phép.
从越南语翻译成英语

ở Mỹ, khi vào nhà hàng, bạn có thể chọn ngồi ở khu vực cho phép hút thuốc hoặc không hút thuốc.
从越南语翻译成英语

Tôi không được phép uống rượu.
从越南语翻译成英语

Cô không được phép ăn những thứ này.
从越南语翻译成英语

Không phái đoàn nào đã được phép đến vùng bị vây hãm.
从越南语翻译成英语

Tại sao chính phủ Mỹ cho phép mọi người sở hữu súng?
从越南语翻译成英语

Mary cho phép Tom hôn mình.
从越南语翻译成英语

Không ai được làm tôi đau khi tôi chưa cho phép.
从越南语翻译成英语

Những người tự đề cao mình quá mức cần là trung tâm của sự chú ý, mong muốn được công nhận và rất ít quan tâm tời những người khác. Trái lại, lòng tự trọng lành mạnh cho phép chúng ta tôn trọng những ước mong của chúng ta và cả những ước mong của những người khác.
从越南语翻译成英语

Người ta đã không cho phép tôi đi du lịch nước ngoài.
从越南语翻译成英语

Không được phép!
从越南语翻译成英语

Bố tôi không cho phép tôi đi xem phim một mình.
从越南语翻译成英语

Tôi được phép tắt đèn không?
从越南语翻译成英语

Anh không được phép cắm trại ở đây.
从越南语翻译成英语

Bạn có giấy phép điểu khiển tàu không vậy?
从越南语翻译成英语

Anh ta bị phạt tiền vì đỗ xe trái phép.
从越南语翻译成英语

Tôi cho phép anh ta ngủ lại nhà tôi.
从越南语翻译成英语

Trong giờ kiểm tra môn Lịch sử, cô ấy cảm thấy không được khỏe, nên cô ấy đã được phép đi vệ sinh.
从越南语翻译成英语

Ở đây có cho phép chụp ảnh không?
从越南语翻译成英语

Chúng tôi không được phép rời khỏi tòa nhà.
从越南语翻译成英语

Những người dưới 18 tuổi không được phép mua đồ uống có cồn.
从越南语翻译成英语

Tom đã bị bắt vì đi quá tốc độ cho phép.
从越南语翻译成英语

Tom đã bị bắt vì vượt quá tốc độ cho phép.
从越南语翻译成英语

Tôi nghĩ là họ sẽ cho phép bạn làm điều đó.
从越南语翻译成英语

Pokémon Go là một ứng dụng cho phép bạn bắt giữ Pokémon trong thế giới thực.
从越南语翻译成英语

Họ sẽ không cho phép chúng tôi bước vào khu vườn.

Họ sẽ không cho phép chúng ta bước vào khu vườn.

Tôi đã không được phép ăn bất cứ thứ gì cả.

Tôi đã không được phép ăn gì cả.

Những lỗ sâu cho phép các tàu vũ trụ có thể du hành khắp thiên hà.

Tom đã không cho phép Mary vào phòng anh ấy.

Đó là phép thuật.

Phải cần một phép màu mới có thể cứu chúng ta lúc này.

Mary nói là bố mẹ cho phép cô ấy làm bất kỳ điều gì mà cô ấy muốn.

Mary nói là cha mẹ cô cho phép cô làm bất kỳ điều gì mà cô muốn.

Tom bị bắt vì đi quá tốc độ cho phép.

Tôi không cần sự cho phép của bạn.

Họ không cho phép tôi gặp con gái của họ.

Bạn không được phép đỗ xe ở đây

Tom và Mary nói là họ không được phép làm điều đó nữa.

Con chó không được phép vào phòng ăn.

Không học sinh nào được phép vào căn phòng.

Bây giờ cần một phép màu để cứu chúng tôi.

Tôi đã cho phép con ngựa của tôi chạy.

Mặc dù anh ấy đang nghỉ phép, anh ấy vẫn gọi điện về hỏi thăm mỗi ngày.

Bạn chính thức được nghỉ phép cho đến khi có thông báo tiếp.

Giấy phép lái xe của bạn hết hiệu lực rồi.

Giấy phép bán rượu của bạn hết hạn rồi.

Bạn điên rồi à? Bạn không được phép uống rượu.

Bạn không được phép uống rượu.

Cho phép gửi lời chào đến vợ bạn hộ tôi.

Bạn được phép mang theo máy tính của mình đến lớp.

Cô ấy cho phép tôi rời đi.

Tôi nói Tom rằng anh ấy không được phép lâu hơn để ở đây

Tôi không được phép hạnh phúc ư?

Tôi phải xin phép Tom.

从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语
从越南语翻译成英语