主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“xoắn”在越南语中的释义
Phonetics
swan˧˥
động từ hay động ngữ
vặn chéo vào nhau cho quấn chặt lấy nhau.
Xoắn sợi thừng
Sợi chỉ xoắn
Dây leo mọc xoắn vào nhau
Hai bàn tay đan xoắn vào nhau
quấn, bám chặt lấy, không rời ra.
Đứa bé xoắn lấy mẹ
Xoắn vào hỏi chuyện
Hình ảnh đó cứ xoắn lấy tâm trí hắn