主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“xẻo”在越南语中的释义
Phonetics
sɛːw˧˩˧
danh từ hay danh ngữ
lạch con ở Nam Bộ.
Con xẻo
Chống xuồng vô xẻo
động từ hay động ngữ
cắt gọn ra một miếng, một phần nhỏ.
Xẻo tai
Xẻo một miếng thịt