主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "xét" in 越南语
Phonetics
sɛːt˧˥
động từ hay động ngữ
tìm hiểu, cân nhắc kĩ trước khi đánh giá, kết luận về cái gì.
Xét thành tích
Xét lẽ thiệt hơn
Việc đó để xét sau
khám, soát.
Xét vé
Xét nhà