主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "triền" in 越南语
Phonetics
tɕiən˨˩
danh từ hay danh ngữ
dải đất thoai thoải ở hai bên bờ sông hoặc hai bên sườn núi.
Đi dọc theo triền đê
Triền đồi thoai thoải
Cây mọc trên triền núi cao