主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“trẩy”在越南语中的释义
Phonetics
tɕəj˧˩˧
động từ hay động ngữ
đi đến nơi xa [thường nói về một số đông người].
Trẩy hội
Dòng người trẩy về kinh