主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“trõm”在越南语中的释义
Phonetics
tɕɔːm˧ˀ˥
tính từ hay tính ngữ
[mắt] trũng sâu xuống, lõm vào một cách khác thường.
Thức nhiều, mắt trõm sâu
Mắt trõm sâu, đờ đẫn