主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“tiệc”在越南语中的释义
Phonetics
tiək˧ˀ˨ʔ
danh từ hay danh ngữ
bữa ăn đặc biệt có nhiều món ngon và có đông người dự, nhân một dịp vui mừng.
Dự buổi tiệc cưới
Mở tiệc mừng nhà mới