主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“thuỳ”在越南语中的释义
Phonetics
thwiː˨˩
danh từ hay danh ngữ
phần tròn và lồi ở một số cơ quan của sinh vật.
Bị tổn thương ở thuỳ não trái
Bệnh nhân bị cắt bỏ một thuỳ phổi
Lá xẻ thành năm thuỳ