主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "thiệp" in 越南语
Phonetics
thiəp˧ˀ˨ʔ
danh từ hay danh ngữ
thiếp.
Tấm thiệp chúc tết
Thiệp mời dự lễ vu quy
tính từ hay tính ngữ
tỏ ra từng trải, lịch sự trong cách giao thiệp.
Ăn nói thiệp
Một tay thiệp đời