主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“thiếu”在越南语中的释义
Phonetics
thiəw˧˥
tính từ hay tính ngữ
có hoặc chỉ đạt số lượng hay mức độ dưới mức cần thiết, dưới mức yêu cầu.
Trẻ sinh thiếu tháng
Hành động thiếu ý thức