主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "thẩm" in 越南语
Phonetics
thəm˧˩˧
động từ hay động ngữ
[toà án] xét kĩ các vấn đề liên quan đến một vụ án.
Thẩm lại vụ án