Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms

“tụt”在越南语中的释义

Phonetics

tuːt˧ˀ˨ʔ

động từ hay động ngữ

  1. di chuyển từ trên cao xuống, bằng cách bám vào một vật và tự buông mình xuống dần dần.

    • Từ trên cây tụt xuống
    • Em bé tụt khỏi lòng mẹ
    • Tụt cầu thang
  2. rời khỏi một vị trí và di chuyển xuống một vị trí thấp hơn một cách tự nhiên.

    • Trượt chân, tụt xuống hố
    • Điếu bị tụt nõ
    • Kính tụt xuống tận mũi
    • Quần tụt đến tận đầu gối
  3. bỏ cái đang mang ra khỏi người hoặc làm cho di chuyển xuống một vị trí thấp hơn.

    • Tụt dép đi chân không
    • Tụt quần đến tận bẹn
  4. giảm xuống, hạ thấp xuống một cách rõ rệt về số lượng, mức độ, trình độ, v.v.

    • Nhiệt độ tụt xuống thấp
    • Học lực ngày càng tụt
    • Số lượng người tụt đi rõ rệt
  5. ở vào vị trí phía sau nhiều vật khác.

    • Chiếc xe tụt lại sau cùng
    • Ngồi tụt vào một góc
    • Ngôi nhà nằm tụt sâu trong ngõ