主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“tồn”在越南语中的释义
Phonetics
toːn˨˩
động từ hay động ngữ
đang còn lại, chưa được giải quyết, xử lí, v.v.
Hàng tồn trong kho
Còn tồn lại nhiều đơn từ chưa giải quyết được