主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "ruộng" in 越南语
Phonetics
zuəŋ˧ˀ˨ʔˀ
danh từ hay danh ngữ
đất trồng trọt ở ngoài đồng, xung quanh thường có bờ.
Ruộng khoai
Cày ruộng
Tát nước vào ruộng