主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“rụng”在越南语中的释义
Phonetics
zuŋm˧ˀ˨ʔˀ
động từ hay động ngữ
rời ra, lìa ra và rơi xuống.
Lá rụng sau vườn
Hoa rụng đầy thềm
Thuốc chống rụng tóc