主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "rợn" in 越南语
Phonetics
zəːn˧ˀ˨ʔˀ
động từ hay động ngữ
có cảm giác lạnh người, hơi rùng mình, thường do quá sợ.
Tiếng hú nghe rợn cả người