主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“rúm”在越南语中的释义
Phonetics
zuːm˧˥
tính từ hay tính ngữ
ở trạng thái bị thu nhỏ và méo mó, biến dạng đi.
Rúm người lại vì sợ
Ngồi co rúm trong góc phòng