主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "rùa" in 越南语
Phonetics
zuə˨˩
danh từ hay danh ngữ
động vật thuộc lớp bò sát, có mai bảo vệ cơ thể, di chuyển chậm chạp.
Làm chậm như rùa