主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "quan" in 越南语
Phonetics
kwaːn˧
danh từ hay danh ngữ
viên chức có quyền hành trong bộ máy nhà nước phong kiến, thực dân.
Nghe lệnh quan tuyền
Quan huyện đòi hầu
Vạch mặt bọn quan tham